tổng đại điện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ ngoại giao cao cấp: "tổng đại điện" chỉ người đứng đầu một phái đoàn đại diện ngoại giao, thường ở cấp cao hơn đại sứ hoặc đại diện thường trú, có thẩm quyền thay mặt cho một quốc gia hoặc tổ chức trong các quan hệ quốc tế.
- Người đại diện toàn quyền: Trong một số ngữ cảnh, "tổng đại điện" còn được dùng để chỉ người được uỷ quyền tối cao để thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao hoặc thương thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy giữ chức vụ đại diện ngoại giao cao nhất của Việt Nam tại tổ chức này.)
- (Người đại diện toàn quyền đã thực hiện việc ký kết với uỷ quyền đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tổng đại điện đặc mệnh": chức vụ ngoại giao đặc biệt, thường được cử trong các sứ mệnh quan trọng.
- Phái đoàn do tổng đại điện đặc mệnh dẫn đầu đã đến thăm nước bạn. (Đoàn ngoại giao đặc biệt do người đại diện toàn quyền dẫn đầu.)
"tổng đại điện thường trú": người đại diện ngoại giao cấp cao thường xuyên có mặt tại một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
- Tổng đại điện thường trú của Việt Nam tại UNESCO đã có bài phát biểu. (Người đại diện thường trực của Việt Nam tại tổ chức này.)
Biến thể và từ gần giống
Đại điện (danh từ): người đại diện, thường dùng trong ngoại giao hoặc thương mại.
- Đại điện thương mại của công ty đã đến đàm phán. (Người đại diện cho công ty trong giao dịch.)
Toàn quyền (danh từ): người có quyền lực tối cao, thường dùng trong bối cảnh thuộc địa hoặc đặc phái.
- Toàn quyền Đông Dương là chức vụ cao nhất thời Pháp thuộc. (Chức vụ có quyền hành lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Đại sứ đặc mệnh toàn quyền: chức vụ ngoại giao cao nhất, tương đương tổng đại điện trong một số ngữ cảnh.
- Trưởng phái đoàn: người đứng đầu một phái đoàn ngoại giao.
- Cao uỷ: chức vụ đại diện cấp cao trong các tổ chức quốc tế.
Thành ngữ liên quan
- Tổng đại điện toàn quyền: nhấn mạnh quyền hạn tối cao trong các nhiệm vụ ngoại giao.
- Ông ấy được phong làm tổng đại điện toàn quyền để thương lượng hoà bình. (Người có quyền quyết định mọi vấn đề trong đàm phán.)